Bản dịch của từ 推搡 trong tiếng Việt
推搡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
推搡 (Động từ)
【tuī sǎng】
01
Xô đẩy
推
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chen lấn, xô đẩy
推挤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dảy
暗地里给人东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推搡
tuī
推
sǎng
搡
Các từ liên quan
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
- Bính âm:
- 【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓷
藬
讉
忒
挽
㧔
抆
㩶
扫
挤
捘
掫
捭
摅
㩍
掛
訞
軣
珼
堌
娸
雭
涼
鱾
袌
谘
珺
䏻
推荐
推迟
推广
推动
推销
推出
推辞
推测
推移
推翻
