Bản dịch của từ 推文 trong tiếng Việt
推文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
推文 (Danh từ)
【tuī wén】
01
Bình luận (để trả lời tác giả gốc hoặc đề xuất một bài đăng) trên PTT
在 PTT 公告板上回复原发帖者(或推荐帖子)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bài đăng trên Twitter
推文(在推特上)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Hồng Kông, Đài Loan) đẩy chủ đề trên diễn đàn (bump) — đăng/nhắn để “đụng” chủ đề, giúp đưa nó lên và tăng độ nổi bật/hồ sơ của chủ đề.
(香港、台湾)“顶撞”论坛主题以提高其知名度
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推文
tuī
推
wén
文
- Bính âm:
- 【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓷
藬
讉
忒
挽
㧔
抆
㩶
扫
挤
捘
掫
捭
摅
㩍
掛
訞
軣
珼
堌
娸
雭
涼
鱾
袌
谘
珺
䏻
推荐
推迟
推广
推动
推销
推出
推辞
推测
推移
推翻
