Bản dịch của từ 推验 trong tiếng Việt

推验

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推验 (Động từ)

tuī yàn
01

2.推步验证。

Ví dụ
02

Thăm dò để kiểm tra, tra hỏi rồi xác minh (thử hỏi/推问 để kiểm chứng)

1.推问验证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推验

tuī

yàn

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép