Bản dịch của từ 措办 trong tiếng Việt
措办
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
措办 (Tính từ)
【cuò bàn】
01
Sắp xếp, xử lý
管理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kế hoạch
计划
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 措办
cuò
措
bàn
办
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THỐ】
- Các biến thể:
- 刺, 𢵄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銼
莝
縒
锉
逪
䱜
蓌
莡
剉
䟶
挫
䐣
抧
挜
把
扔
撲
摘
捌
㨞
挔
擶
摳
才
㖪
琌
畦
䅇
渮
馄
酕
𠓱
率
娹
偕
紵
措施
举措
措辞
无措
筹措
失措
措手
措置
措词
措意
