Bản dịch của từ 措画 trong tiếng Việt
措画
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
措画 (Động từ)
【cuò huà】
01
Quy hoạch, quy hoạch, sắp xếp trước (nhiều chỉ quy hoạch, bố trí)
筹画。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 措画
cuò
措
huà
画
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THỐ】
- Các biến thể:
- 刺, 𢵄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銼
莝
縒
锉
逪
䱜
蓌
莡
剉
䟶
挫
䐣
抧
挜
把
扔
撲
摘
捌
㨞
挔
擶
摳
才
㖪
琌
畦
䅇
渮
馄
酕
𠓱
率
娹
偕
紵
措施
举措
措辞
无措
筹措
失措
措手
措置
措词
措意
