Bản dịch của từ 掬诚 trong tiếng Việt

掬诚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

掬诚 (Động từ)

jū chéng
01

Trân trọng (trân quý, kính trọng, quý trọng)

真挚地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Toàn tâm toàn ý

竭诚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掬诚

chéng

Các từ liên quan

掬壤
掬抛
掬示
掬缩
掬蹙
诚信
掬
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
㧦, 匊, 揈, 𡙳, 𢱬, 𥵱, 𥸭, 𥸶, 𢌻
Hình thái radical:
⿰,⺘,匊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép