Bản dịch của từ 掰开 trong tiếng Việt

掰开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāi

ㄅㄞbaithanh ngang

掰开 (Động từ)

bāi kāi
01

Bẻ ra; tách ra (bằng tay)

把原本靠在一起的物体分开、打开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掰开

bāi

kāi

掰
Bính âm:
【bāi】【ㄅㄞ】【BÃI】
Các biến thể:
𢯌
Hình thái radical:
⿲,手,分,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノノ丶フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép