Bản dịch của từ 掰开揉碎 trong tiếng Việt

掰开揉碎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāi

ㄅㄞbaithanh ngang

掰开揉碎 (Danh từ)

bāi kāi róu suì
01

Tách rời rồi nhào nát thành bột giấy

点燃。拉开并揉成纸浆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ, xem xét từ mọi góc độ

如图。从各个角度细致分析

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Để suy nghĩ kỹ hơn về điều gì đó

咀嚼某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掰开揉碎

bāi

kāi

róu

suì

Các từ liên quan

掰文儿
掰脸
掰腕子
掰谎
开七
开业
开丧
开中
开云见天
揉制
揉合
揉和
揉弄
揉慁
碎义
碎乱
碎乳
碎事
掰
Bính âm:
【bāi】【ㄅㄞ】【BÃI】
Các biến thể:
𢯌
Hình thái radical:
⿲,手,分,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノノ丶フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép