Bản dịch của từ 掰直 trong tiếng Việt

掰直

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāi

ㄅㄞbaithanh ngang

掰直 (Động từ)

bāi zhí
01

(tiếng lóng) ép người đồng tính trở thành người dị tính

(俚语)使同性恋者变直

Ví dụ
02

Làm thẳng

拉直

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掰直

bāi

zhí

掰
Bính âm:
【bāi】【ㄅㄞ】【BÃI】
Các biến thể:
𢯌
Hình thái radical:
⿲,手,分,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノノ丶フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép