Bản dịch của từ 掱手 trong tiếng Việt

掱手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊpathanh sắc

掱手 (Danh từ)

pá shǒu
01

Đồ móc túi; bắt tay

握住手的动作,通常用于问候或表示友好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掱手

shǒu

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
掱
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【VÁT】
Hình thái radical:
⿱,手,𢪒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ一一丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép