Bản dịch của từ 掷标枪 trong tiếng Việt

掷标枪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

掷标枪 (Động từ)

zhì biāo qiāng
01

Buông lao; ném lao

一种田径运动,运动员用力将标枪投掷出去,比赛中以投掷的距离来决定胜负。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掷标枪

zhì

biāo

qiāng

Các từ liên quan

掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
标下
标举
标书
标令
标仪
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
掷
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,⺘,关,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép