Bản dịch của từ 掽和 trong tiếng Việt
掽和
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèng | ㄆㄥˋ | p | eng | thanh huyền |
掽和 (Danh từ)
【pèng hé】
01
Một loại trò chơi bài (mạt chược/đánh bài) truyền thống, thời Minh–Thanh phổ biến; thường bốn người chơi, dùng bộ bài ~60张,亦可加至120张,亦可供五六人 chơi。
一种纸牌游戏。明、清时流行。通常以四人合局,共六十张牌,亦有加至一百二十张,可供五、六人玩。见清.徐珂.清稗类钞.赌博类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掽和
pèng
掽
hé
和
