Bản dịch của từ 揆德 trong tiếng Việt

揆德

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

揆德 (Động từ)

kuí dé
01

Đo lường, đánh giá phẩm chất, đức hạnh của con người.

度量人的品德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揆德

kuí

Các từ liên quan

揆伍
揆务
揆叙
揆地
揆宰
德举
德义
揆
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỸ】
Các biến thể:
楑, 𢲕
Hình thái radical:
⿰,⺘,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép