Bản dịch của từ 揆测 trong tiếng Việt
揆测
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
揆测 (Động từ)
【kuí cè】
01
Ước lượng, suy đoán dựa trên đo đạc, tính toán.
量度测算。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揆测
kuí
揆
cè
测
Các từ liên quan
揆伍
揆务
揆叙
揆地
揆宰
测候
测光表
测划
测力
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 楑, 𢲕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,癸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノノ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躨
戣
鍷
櫆
骙
𠃳
楏
鄈
睽
葵
㷇
騤
擄
攈
摻
㨴
撫
挎
掀
护
撈
摤
撡
掤
裍
㼫
裣
揈
蒉
嗟
𠌗
傢
愝
惑
腙
屟
阁揆
揆度
揆情度理
