Bản dịch của từ 揍他 trong tiếng Việt
揍他
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòu | ㄗㄡˋ | z | ou | thanh huyền |
揍他 (Động từ)
【zòu tā】
01
Xử nó; đánh nó; Đánh anh ta; Đánh đập anh ta
用来表示对某人的攻击或施加暴力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揍他
zòu
揍
tā
他
- Bính âm:
- 【zòu】【ㄗㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 奏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一一ノ丶一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵵
䲀
㔿
楱
奏
䠫
媰
捾
㩇
摾
擅
㨭
招
㨽
㨺
㨾
攋
挎
撢
谢
媜
喧
畬
軶
湜
锈
喭
婣
㝣
䛆
㟫
欠揍
挨揍
揍他
揍扁
揍死
狠揍
乱揍
