Bản dịch của từ 描述性调研 trong tiếng Việt

描述性调研

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

描述性调研 (Danh từ)

miáo shù xìng diào yán
01

Nghiên cứu mô tả (Descriptive research)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 描述性调研

miáo

shù

xìng

diào

yán

描
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép