Bản dịch của từ 描金 trong tiếng Việt

描金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

描金 (Động từ)

miáo jīn
01

Mạ vàng; nhũ vàng; thếp vàng

用金银粉在器物或墙、柱图案上勾勒描画, 作为装饰

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 描金

miáo

jīn

Các từ liên quan

描写
描写画角
描叙
描图
描头画角
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
描
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép