Bản dịch của từ 提成 trong tiếng Việt

提成

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提成 (Danh từ)

tí chéng
01

Tiền hoa hồng

(提成儿) 从钱财的总数中按一定成数提出来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

提成 (Động từ)

tí chéng
01

Trích; trích ra

从利润或者总的收入中按一定比例拿出来一部分钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提成

chéng

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
成丁
成世
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép