Bản dịch của từ 提掖 trong tiếng Việt
提掖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
提掖 (Động từ)
【tí yè】
01
Dìu dắt và giúp đỡ
指导和支持某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đề cử ai đó để thăng chức
推荐某人升职
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提掖
tí
提
yē
掖
Các từ liên quan
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 椸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桋
䛱
鷤
鹈
鍗
稊
漽
褆
偍
䅠
㖒
䬫
趆
奃
仾
滴
埞
彽
碮
隄
鏑
啲
䃅
袛
抵
阺
䍕
詆
呧
䱃
軧
坻
䢑
底
砥
鯳
摊
摜
揻
攤
揮
揖
撪
扌
挀
搘
抂
扠
晴
㳼
䖯
鈤
㪚
㴘
竣
赒
𠒤
惴
溞
椅
提前
提供
提醒
提高
提升
提倡
提示
提出
提交
提成
提防
提溜
