Bản dịch của từ 提灯 trong tiếng Việt

提灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提灯 (Danh từ)

tí dēng
01

Cầm đèn

提着的灯。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rước đèn

特指于灯节时, 提着花灯游行的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提灯

dēng

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
灯丝
灯亮儿
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép