Bản dịch của từ 提琴 trong tiếng Việt

提琴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提琴 (Danh từ)

tí qín
01

Vĩ cầm; đàn vĩ cầm ((violin, viola, cello, contrabass))

弦乐器,有四根弦,分小提琴、中提琴、大提琴、低音提琴四种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提琴

qín

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép