ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
揑酸
Bảng phân tích âm vị 揑
Niē
Giả bộ đoan trang, giả vờ tỏ ra đứng đắn (làm bộ làm tịch để lấy lòng hoặc che giấu ý đồ)
假装正经。。红楼梦.第一一七回:「妙玉这个东西是最讨人嫌的。他一日家捏酸,见了宝玉就眉开眼笑了。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
niē
揑
suān
酸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép