Bản dịch của từ 插上 trong tiếng Việt
插上
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
插上 (Động từ)
【chā shang】
01
Cắm vào
插入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dính vào
坚持
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chèn vào
插入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 插上
chā
插
shàng
上
- Bính âm:
- 【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
- Các biến thể:
- 挿, 捷, 揷, 臿, 𢭉, 𢰔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,臿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎈
䑡
扱
臿
嚓
锸
餷
碴
叉
喳
㛼
差
搔
拊
㩩
接
摤
掮
攙
拠
搊
㨨
擋
擭
絯
筛
𠔧
锏
䣗
煑
嵚
壺
弻
搁
皴
弽
插座
插头
插队
插入
插嘴
插花
插曲
插图
插班
插手
