Bản dịch của từ 插架 trong tiếng Việt

插架

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

插架 (Động từ)

chā jià
01

Xếp sách lên giá; đặt sách lên kệ

把书刊放在架上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

插架 (Danh từ)

chā jià
01

Giá treo tường (thời xưa); kệ sách treo tường

旧时悬在墙壁上的架子,类似后来的书架

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 插架

chā

jià

Các từ liên quan

插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
架不住
架儿
架势
架子
架子工
插
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
Các biến thể:
挿, 捷, 揷, 臿, 𢭉, 𢰔
Hình thái radical:
⿰,⺘,臿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép