Bản dịch của từ 插秧机 trong tiếng Việt

插秧机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

插秧机 (Danh từ)

chā yāng jī
01

Máy cấy lúa — loại máy nông nghiệp dùng để đưa (cấy) giống mạ/rý vào ruộng, thay cho việc cấy tay (Hán Việt: cấy — , — mạ).

一种将秧苗移植于农田的农业机械。把长约二至四片叶子,高约十来公分的秧苗放置插秧机的苗台上,就可操作机械,进行插秧。一般分为直接插秧式与滚动插秧式二种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 插秧机

chā

yāng

插
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
Các biến thể:
挿, 捷, 揷, 臿, 𢭉, 𢰔
Hình thái radical:
⿰,⺘,臿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép