Bản dịch của từ 插翅难飞 trong tiếng Việt

插翅难飞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

插翅难飞 (Thành ngữ)

chā chì nán fēi
01

Có chạy đằng trời; mọc cánh khó thoát

即使插上翅膀也难飞走形容怎么也逃不了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 插翅难飞

chā

chì

nán

fēi

Các từ liên quan

插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
插
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
Các biến thể:
挿, 捷, 揷, 臿, 𢭉, 𢰔
Hình thái radical:
⿰,⺘,臿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép