Bản dịch của từ 握图临宇 trong tiếng Việt

握图临宇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

握图临宇 (Tính từ)

wò tú lín yǔ
01

Nắm bản đồ, trị thiên hạ; nắm quyền cả nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握图临宇

lín

Các từ liên quan

握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
图为不轨
图乙
图书
图书府
临下
临丧
临临
临书
临了
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
握
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
捂, 䌂, 𦥆
Hình thái radical:
⿰,⺘,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép