Bản dịch của từ 援枹 trong tiếng Việt
援枹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
援枹 (Danh từ)
【yuán bāo】
01
Giúp đỡ, cứu援; kéo, giương (hình ảnh: đưa tay ra kéo hoặc hỗ trợ) — cũng viết như 援桴(古用字)
1.亦作“援桴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cầm dùi trống; hành động hoặc vật liên quan đến việc đánh trống để chỉ huy (thường chỉ người giữ dùi, sẵn sàng ra lệnh tiến quân).
2.手持鼓槌。谓随时可以指挥进军。古时以击鼓指挥军队进击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援枹
yuán
援
bāo
枹
Các từ liên quan
援举
援之以手
援例
援傅
援免
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 愋, 爰, 𠋠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫞
蚖
袁
鶰
元
楥
厡
原
䟦
㛪
嫄
鈨
抰
㨆
㧻
摬
擗
拕
捭
抻
㨶
拮
擀
持
媯
鈫
筎
䐅
堛
飨
傂
蜓
煑
惑
惿
㝄
支援
援助
救援
应援
援手
援引
外援
求援
攀援
驰援
