Bản dịch của từ 援款 trong tiếng Việt

援款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

援款 (Danh từ)

yuán kuǎn
01

Tiền viện trợ; Hỗ trợ tài chính

援款是指为了帮助某个项目或个人而提供的资金支持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援款

yuán

kuǎn

援
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
Các biến thể:
愋, 爰, 𠋠
Hình thái radical:
⿰,⺘,爰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép