Bản dịch của từ 援立 trong tiếng Việt
援立
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
援立 (Động từ)
【yuán lì】
01
Giúp đứng lên; nâng đỡ để lập (thường chỉ việc đưa người lên làm hoàng đế, hoàng hậu hoặc thái tử)
1.犹扶立。指扶立帝后及太子。
Ví dụ
02
Chỉ định (một người) làm chính thất; lấy làm vợ/chính phi
2.谓引以为正妻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援立
yuán
援
lì
立
Các từ liên quan
援举
援之以手
援例
援傅
援免
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 愋, 爰, 𠋠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫞
蚖
袁
鶰
元
楥
厡
原
䟦
㛪
嫄
鈨
抰
㨆
㧻
摬
擗
拕
捭
抻
㨶
拮
擀
持
媯
鈫
筎
䐅
堛
飨
傂
蜓
煑
惑
惿
㝄
支援
援助
救援
应援
援手
援引
外援
求援
攀援
驰援
