Bản dịch của từ 援系 trong tiếng Việt

援系

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

援系 (Động từ)

yuán xì
01

Dựa vào, bấu víu (ý cổ: hành động tìm cách dựa dẫm, cầu thân); từng dùng như lời khiêm nhường khi cầu hôn

犹攀附。旧谓求婚之谦词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援系

yuán

Các từ liên quan

援举
援之以手
援例
援傅
援免
系世
系书
系亲
系仰
援
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
Các biến thể:
愋, 爰, 𠋠
Hình thái radical:
⿰,⺘,爰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép