Bản dịch của từ 援送 trong tiếng Việt
援送
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
援送 (Động từ)
【yuán sòng】
01
Hộ tống, đưa (ai đó) đi kèm để bảo vệ hoặc giúp đỡ
犹护送。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援送
yuán
援
sòng
送
Các từ liên quan
援举
援之以手
援例
援傅
援免
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 愋, 爰, 𠋠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫞
蚖
袁
鶰
元
楥
厡
原
䟦
㛪
嫄
鈨
抰
㨆
㧻
摬
擗
拕
捭
抻
㨶
拮
擀
持
媯
鈫
筎
䐅
堛
飨
傂
蜓
煑
惑
惿
㝄
支援
援助
救援
应援
援手
援引
外援
求援
攀援
驰援
