Bản dịch của từ 援验 trong tiếng Việt

援验

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

援验 (Động từ)

yuán yàn
01

Dẫn chứng, viện dẫn để làm bằng chứng; lấy ví dụ hoặc dữ kiện để chứng minh một điều (Hán Việt: viện + nghiệm = dùng để chứng nghiệm, dẫn chứng)

引证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援验

yuán

yàn

Các từ liên quan

援举
援之以手
援例
援傅
援免
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
援
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
Các biến thể:
愋, 爰, 𠋠
Hình thái radical:
⿰,⺘,爰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép