Bản dịch của từ 揶弄 trong tiếng Việt

揶弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊyethanh sắc

揶弄 (Động từ)

yé nòng
01

Chọc ghẹo, trêu chọc một cách chế giễu hoặc làm nhạo; mang sắc thái giễu cợt (Hán Việt: = nhã/đạo trêu).

犹揶揄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揶弄

nòng

Các từ liên quan

揶揄
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
揶
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【DA】
Các biến thể:
擨, 歋
Hình thái radical:
⿰,⺘,耶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép