Bản dịch của từ 揽凳 trong tiếng Việt

揽凳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

揽凳 (Danh từ)

lǎn dèng
01

Băng ghế dài đặt ở phía ngoài quầy hàng trong cửa tiệm.

店铺设于柜台外的长凳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揽凳

lǎn

dèng

Các từ liên quan

揽事
揽储
揽儎
揽减
揽取
凳子
揽
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
攬, 擥, 㩜, 𢱯
Hình thái radical:
⿰,⺘,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨ノ一丶丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép