Bản dịch của từ 揽涕 trong tiếng Việt
揽涕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
揽涕 (Động từ)
【lǎn tì】
01
Chảy nước mũi, nhỏ giọt nước mũi hoặc nước mắt; thường dùng trong văn ngôn để chỉ hành động nhỏ giọt nước mũi do cảm xúc hoặc bệnh lý
1.亦作“擥涕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng tay lau nước mắt, thường là lau đi những giọt lệ đang rơi
2.挥泪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揽涕
lǎn
揽
tì
涕
Các từ liên quan
揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
- Các biến thể:
- 攬, 擥, 㩜, 𢱯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,览
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丨ノ一丶丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欖
䌫
㰖
爦
𠓭
浨
䊖
覽
懶
懒
罱
攬
搷
掸
揀
摒
㩷
挊
㧲
㧷
㨘
撷
拊
㨾
萾
貂
棆
惢
䄎
痫
琭
窜
㟩
痢
㾖
弽
招揽
承揽
包揽
揽活
兜揽
独揽
揽客
延揽
收揽
总揽
