Bản dịch của từ 揽纳 trong tiếng Việt

揽纳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

揽纳 (Động từ)

lǎn nà
01

Bao gồm, tiếp nhận và quản lý thuế hay nghĩa vụ tài chính; như việc bao quát thu thuế.

1.包揽代纳赋税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thu hút, thu nhận, bao gồm vào trong phạm vi

2.收揽容纳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揽纳

lǎn

Các từ liên quan

揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
揽
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
攬, 擥, 㩜, 𢱯
Hình thái radical:
⿰,⺘,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨ノ一丶丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép