Bản dịch của từ 揽缀 trong tiếng Việt

揽缀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

揽缀 (Động từ)

lǎn zhuì
01

Tập hợp, gom góp các phần lại với nhau

1.亦作“擥缀”。

Ví dụ
02

Kéo và ghép lại một cách tạm bợ, lôi kéo, chắp vá cho xong việc

2.拉扯凑合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揽缀

lǎn

zhuì

Các từ liên quan

揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
揽
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
攬, 擥, 㩜, 𢱯
Hình thái radical:
⿰,⺘,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨ノ一丶丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép