Bản dịch của từ 揿扣 trong tiếng Việt

揿扣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìn

ㄑㄧㄣˋqinthanh huyền

揿扣 (Danh từ)

qìn kòu
01

Khuy bấm; nút bấm; nút ấn

用于控制设备或机器的开关,通常是一个可以按下的按钮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揿扣

qìn

kòu

揿
Bính âm:
【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【KHẤM】
Các biến thể:
撳, 搇, 𢵡
Hình thái radical:
⿲,⺘,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép