Bản dịch của từ 搁下 trong tiếng Việt

搁下

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

搁下 (Động từ)

gē xià
01

Để qua một bên; tạm gác (việc/điều gì đó) — ví dụ: 搁下不管 = bỏ qua, không lo liệu

雇用的人辞职不干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chấp nhận, chịu đựng hoặc dung hòa (ai đó/điều gì) dù có khuyết điểm — như “chịu đựng và để người đó ở lại”.

可以接受或容纳。。如:「你的脾气这么坏,亏得婆家能搁下你。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tạm dừng, để giữa chừng (bỏ ngang việc đang làm)

中途停止。。如:「他做了一半便搁下了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đặt xuống, để xuống; tạm gác (vật hoặc việc) — ví dụ: “把东西搁下” = đặt đồ xuống

放下。。如:「把东西搁下。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搁下

xià

搁
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜ, ㄍㄜˊ】【CÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,阁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丨フノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép