Bản dịch của từ 搂钱 trong tiếng Việt

搂钱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōu

ㄌㄡlouthanh ngang

Lǒu

ㄌㄡˇlouthanh hỏi

搂钱 (Động từ)

lōu qián
01

Kiếm tiền

捞钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lấy tiền

(col.) 抢钱

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搂钱

lǒu

qián

搂
Bính âm:
【lōu】【ㄌㄡ】【LÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép