Bản dịch của từ 搅拌匙 trong tiếng Việt

搅拌匙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

搅拌匙 (Danh từ)

jiǎo bàn shi
01

Thìa trộn (dụng cụ nhà bếp); Muỗng khuấy; thìa khuấy

用于搅拌液体或混合材料的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搅拌匙

jiǎo

bàn

shi

搅
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
攪, 撹, 㩭
Hình thái radical:
⿰,⺘,觉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶ノ丶フ丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép