Bản dịch của từ 搏杀 trong tiếng Việt

搏杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

搏杀 (Động từ)

bó shā
01

Ấu đả; chém giết; tàn sát (dùng vũ khí đánh nhau kịch liệt)

用武器格斗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搏杀

shā

Các từ liên quan

搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép