Bản dịch của từ 搓弄 trong tiếng Việt

搓弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛcuothanh ngang

搓弄 (Động từ)

cuō nòng
01

Vày vò; xoa nắn; chơi đùa

搓弄是指用手指或手掌反复地捏、搓、玩弄某物的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搓弄

cuō

nòng

Các từ liên quan

搓手
搓手跺脚
搓手顿脚
搓手顿足
搓挪
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
搓
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛ】【THA】
Các biến thể:
𢷼
Hình thái radical:
⿰,⺘,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép