Bản dịch của từ 搕额 trong tiếng Việt
搕额
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
搕额 (Động từ)
【kē é】
01
Quỳ đầu xuống đất, khấu đầu để thể hiện sự tôn kính hoặc cầu xin (tương đương hành động 'khấu đầu' hoặc 'lạy' trong tiếng Việt).
磕头,叩头。搕,通“磕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搕额
kē
搕
é
额
Các từ liên quan
搕拌
搕诈
额兵
额办
额名
额外
额外主事
