Bản dịch của từ 搘床 trong tiếng Việt
搘床
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
搘床 (Động từ)
【zhī chuáng】
01
Đặt (đồ vật) lên giường; gắn, kê lên giường — nghĩa gốc là hành động đặt lên trên giường; trong văn cổ có thể là điển tích
语出《史记.龟策列传》。后用作典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搘床
zhī
搘
chuáng
床
Các từ liên quan
搘床龟
搘拄
搘持
搘捂
搘撑
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
