Bản dịch của từ 搘床龟 trong tiếng Việt
搘床龟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
搘床龟 (Danh từ)
【zhī chuáng guī】
01
Một loài rùa trong truyền thuyết xưa dùng để chống giường (theo ghi chép cổ), tức “rùa kê giường”
古代传说的支床之龟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搘床龟
zhī
搘
chuáng
床
guī
龟
Các từ liên quan
搘床
搘拄
搘持
搘捂
搘撑
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
龟兹
龟冷搘床
龟冷支床
龟厌不告
龟头
