ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搠枪使棒
Bảng phân tích âm vị 搠
Shuò
Cầm súng sử dụng gậy; sử dụng vũ khí
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shuò
搠
qiāng
枪
shǐ
使
bàng
棒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép