ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搢绂
Bảng phân tích âm vị 搢
Jìn
Đeo dây ấn tín, chỉ người làm quan hoặc đang giữ chức vụ
系印绶于身。谓居官。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jìn
搢
fú
绂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép