Bản dịch của từ 搤掔 trong tiếng Việt

搤掔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

搤掔 (Động từ)

è qiān
01

Dùng tay nắm hoặc giữ cổ tay (như trong hành động giữ chắc, nắm chặt)

见“搤腕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搤掔

è

qiān

Các từ liên quan

搤吭
搤捥
搤杀
搤腕
搤臂啮指
搤
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép